สองมาตรฐาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สองมาตรฐาน nghĩa là tiêu chuẩn kép.
Nghĩa của สองมาตรฐาน
Danh từ
- Tiêu chuẩn kép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double standard (situation).
Câu hỏi thường gặp
สองมาตรฐาน nghĩa là gì?
สองมาตรฐาน (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn kép.
สองมาตรฐาน đọc thế nào?
สองมาตรฐาน đọc là sɔ̌ɔng-mâat-dtrà-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-mat-tra-than; 4 âm tiết: sɔ̌ɔng (thanh lên), mâat (thanh xuống), dtrà (thanh thấp), tǎan (thanh lên).