TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สบู่

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-bùuRTGS sa-bu /sa˨˩.buː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoบู่bùuthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ก้อน

สบู่ nghĩa là xà phòng, xà bông.

Nghĩa của สบู่

Danh từ

  1. Xà phòng, xà bông.

Từ ghép có สบู่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the flowering plant, Jatropha curcas L., of the family Euphorbiaceae; the flowering plant, Jatropha gossypiifolia L., of the family Euphorbiaceae
  • Danh từ soap

Câu hỏi thường gặp

สบู่ nghĩa là gì?

สบู่ (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.

สบู่ đọc thế nào?

สบู่ đọc là sà-bùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-bu; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bùu (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.