สบู่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สบู่ nghĩa là xà phòng, xà bông.
Nghĩa của สบู่
Danh từ
- Xà phòng, xà bông.
Từ ghép có สบู่
- ฟองสบู่ — Bong bóng xà phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the flowering plant, Jatropha curcas L., of the family Euphorbiaceae; the flowering plant, Jatropha gossypiifolia L., of the family Euphorbiaceae
- Danh từ soap
Câu hỏi thường gặp
สบู่ nghĩa là gì?
สบู่ (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.
สบู่ đọc thế nào?
สบู่ đọc là sà-bùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-bu; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bùu (thanh thấp).