สงครามโลก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงครามโลก nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.
Nghĩa của สงครามโลก
Danh từ
- Chiến tranh thế giới, thế chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ world war.
Câu hỏi thường gặp
สงครามโลก nghĩa là gì?
สงครามโลก (danh từ) nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.
สงครามโลก đọc thế nào?
สงครามโลก đọc là sǒng-kraam-lôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-lok; 3 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), lôok (thanh xuống).