TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สงครามโลก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǒng-kraam-lôokRTGS song-khram-lok /soŋ˩˩˦.kʰraːm˧.loːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สงsǒngthanh lênphụ âm caoคฺรามkraamthanh trungphụ âm thấpโลกlôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สงครามโลก nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.

Nghĩa của สงครามโลก

Danh từ

  1. Chiến tranh thế giới, thế chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world war.

Câu hỏi thường gặp

สงครามโลก nghĩa là gì?

สงครามโลก (danh từ) nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.

สงครามโลก đọc thế nào?

สงครามโลก đọc là sǒng-kraam-lôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-lok; 3 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), lôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.