สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี nghĩa là Cộng hoà Liên bang Đức.
Nghĩa của สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี
Danh từ riêng
- Cộng hoà Liên bang Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Federal Republic of Germany (official name of West Germany: a former country in Central Europe); Federal Republic of Germany (official name of Germany: a country in Central Europe, reunified with the former East Germany)
Câu hỏi thường gặp
สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี nghĩa là gì?
สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hoà Liên bang Đức.
สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี đọc thế nào?
สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนี đọc là sà-hà-pan-sǎa-taa-rá-ná-rát-yəə-rá-má-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-phan-sa-tha-ra-na-rat-yoe-ra-ma-ni; 12 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), pan (thanh trung), sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), rát (thanh cao), yəə (thanh trung), rá (thanh cao), má (thanh cao), nii (thanh trung).