สมุดโทรศัพท์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมุดโทรศัพท์ nghĩa là Sổ tra số điện thoại.
Nghĩa của สมุดโทรศัพท์
Danh từ
- Sổ tra số điện thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone directory, telephone book
Câu hỏi thường gặp
สมุดโทรศัพท์ nghĩa là gì?
สมุดโทรศัพท์ (danh từ) nghĩa là Sổ tra số điện thoại.
สมุดโทรศัพท์ đọc thế nào?
สมุดโทรศัพท์ đọc là sà-mùt-too-rá-sàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mut-tho-ra-sap; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp), too (thanh trung), rá (thanh cao), sàp (thanh thấp).