TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมุดโทรศัพท์

sà-mùt-too-rá-sàpRTGS sa-mut-tho-ra-sap /sa˨˩.mut̚˨˩.tʰoː˧.ra˦˥.sap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm caoโทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสับsàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมุดโทรศัพท์ nghĩa là Sổ tra số điện thoại.

Nghĩa của สมุดโทรศัพท์

Danh từ

  1. Sổ tra số điện thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone directory, telephone book

Câu hỏi thường gặp

สมุดโทรศัพท์ nghĩa là gì?

สมุดโทรศัพท์ (danh từ) nghĩa là Sổ tra số điện thoại.

สมุดโทรศัพท์ đọc thế nào?

สมุดโทรศัพท์ đọc là sà-mùt-too-rá-sàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mut-tho-ra-sap; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp), too (thanh trung), rá (thanh cao), sàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.