TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สสารมืด

sà-sǎan-mʉ̂ʉtRTGS sa-san-muet /sa˨˩.saːn˩˩˦.mɯːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm caoมืดmʉ̂ʉtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สสารมืด nghĩa là vật chất tối.

Nghĩa của สสารมืด

Danh từ

  1. Vật chất tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark matter

Câu hỏi thường gặp

สสารมืด nghĩa là gì?

สสารมืด (danh từ) nghĩa là vật chất tối.

สสารมืด đọc thế nào?

สสารมืด đọc là sà-sǎan-mʉ̂ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-san-muet; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), sǎan (thanh lên), mʉ̂ʉt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.