สถิติศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สถิติศาสตร์ nghĩa là thống kê học.
Nghĩa của สถิติศาสตร์
Danh từ
- Thống kê học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statistics
Câu hỏi thường gặp
สถิติศาสตร์ nghĩa là gì?
สถิติศาสตร์ (danh từ) nghĩa là thống kê học.
สถิติศาสตร์ đọc thế nào?
สถิติศาสตร์ đọc là sà-tì-dtì-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-thi-ti-sat; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), tì (thanh thấp), dtì (thanh thấp), sàat (thanh thấp).