TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สร้อย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sɔ̂iRTGS soi /sɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ็่อยsɔ̂ithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สร้อย nghĩa là bờm, chuỗi hạt.

Nghĩa của สร้อย

Danh từ

  1. Bờm.
  2. Chuỗi hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mane.; necklace.; any ornamental chain, string, or the like, as bracelet, anklet, garland, etc.; string of ornamental words or phrases, as in a noble or royal name.; any word or phrase suffixed to another for ornamental purposes.; woman.
  • Tính từ sad; gloomy.
  • Danh từ flower.
  • Danh từ some of the various fish in the family Cyprinidae.

Câu hỏi thường gặp

สร้อย nghĩa là gì?

สร้อย (danh từ) nghĩa là bờm, chuỗi hạt.

สร้อย đọc thế nào?

สร้อย đọc là sɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS soi; 1 âm tiết: sɔ̂i (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.