TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สรรเสริญ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎn-sə̌ənRTGS san-soen /san˩˩˦.sɤːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoเสินsə̌ənthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสรรเสริญ, ความสรรเสริญ (thêm การ/ความ phía trước)

สรรเสริญ nghĩa là khen ngợi.

Nghĩa của สรรเสริญ

Động từ

trang trọng
  1. Khen ngợi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สรรเสริญ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glory; eulogy; laud; praise.
  • Động từ to glorify; to eulogise; to laud; to praise.

Câu hỏi thường gặp

สรรเสริญ nghĩa là gì?

สรรเสริญ (động từ) nghĩa là khen ngợi.

สรรเสริญ đọc thế nào?

สรรเสริญ đọc là sǎn-sə̌ən (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-soen; 2 âm tiết: sǎn (thanh lên), sə̌ən (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.