TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมภาพ

sǒm-má-pâapRTGS som-ma-phap /som˩˩˦.ma˦˥.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สมsǒmthanh lênphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมภาพ nghĩa là sự bình đẳng.

Nghĩa của สมภาพ

Danh từ

  1. Sự bình đẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equality

Câu hỏi thường gặp

สมภาพ nghĩa là gì?

สมภาพ (danh từ) nghĩa là sự bình đẳng.

สมภาพ đọc thế nào?

สมภาพ đọc là sǒm-má-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-ma-phap; 3 âm tiết: sǒm (thanh lên), má (thanh cao), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.