TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sòtRTGS sot /sot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สดsòtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสด (thêm การ/ความ phía trước)

สด nghĩa là tươi, mới.

Nghĩa của สด

Tính từ

  1. Tươi, mới.

Từ ghép có สด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fresh; raw (cultivated, dairy, or meat products).; new.; live.; not covered with makeup.

Câu hỏi thường gặp

สด nghĩa là gì?

สด (tính từ) nghĩa là tươi, mới.

สด đọc thế nào?

สด đọc là sòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot; 1 âm tiết: sòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.