สด
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sòtRTGS sot
/sot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สดsòtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความสด (thêm การ/ความ phía trước)
สด nghĩa là tươi, mới.
Nghĩa của สด
Tính từ
- Tươi, mới.
Từ ghép có สด
- เงินสด — Tiền mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fresh; raw (cultivated, dairy, or meat products).; new.; live.; not covered with makeup.
Câu hỏi thường gặp
สด nghĩa là gì?
สด (tính từ) nghĩa là tươi, mới.
สด đọc thế nào?
สด đọc là sòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot; 1 âm tiết: sòt (thanh thấp).