สวย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวย nghĩa là đẹp, xinh đẹp.
Nghĩa của สวย
Tính từ
- Đẹp, xinh đẹp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สวย
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có สวย
- สวยงาม — Đẹp.
Câu ví dụ với สวย
- ฉันสวยกว่าคุณ Tôi đẹp hơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669071
- มันคือหนึ่งในเมืองที่สวยที่สุดในโลก Đó là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10669175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beautiful; perfectly steamed; well steamed
- Động từ to undergo something bad, such as to get scolded or punched
Câu hỏi thường gặp
สวย nghĩa là gì?
สวย (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh đẹp.
สวย đọc thế nào?
สวย đọc là sǔai (phiên âm có dấu thanh), RTGS suai; 1 âm tiết: sǔai (thanh lên).