TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังเวียน

sǎng-wiianRTGS sang-wian /saŋ˩˩˦.wia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoเวียนwiianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สังเวียน nghĩa là vòng.

Nghĩa của สังเวียน

Danh từ

  1. Vòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cockpit: place for cockfights.; place where a fight or competition takes place: ring, arena, theatre (of war), seat (of war), field (of conflict), etc.

Câu hỏi thường gặp

สังเวียน nghĩa là gì?

สังเวียน (danh từ) nghĩa là vòng.

สังเวียน đọc thế nào?

สังเวียน đọc là sǎng-wiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-wian; 2 âm tiết: sǎng (thanh lên), wiian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.