TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สต็อกโฮล์ม

tên riêng
sà-dtɔ́k-hoomRTGS sa-tok-hom /sa˨˩.tɔk̚˦˥.hoːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoต็๊อกdtɔ́kthanh caophụ âm trungโฮมhoomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สต็อกโฮล์ม nghĩa là tốc hàm, xtốc-khôm.

Nghĩa của สต็อกโฮล์ม

Danh từ riêng

  1. Tốc Hàm, xtốc-khôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Stockholm (the capital city of Sweden)

Câu hỏi thường gặp

สต็อกโฮล์ม nghĩa là gì?

สต็อกโฮล์ม (danh từ riêng) nghĩa là tốc hàm, xtốc-khôm.

สต็อกโฮล์ม đọc thế nào?

สต็อกโฮล์ม đọc là sà-dtɔ́k-hoom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tok-hom; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), dtɔ́k (thanh cao), hoom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.