สต็อกโฮล์ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สต็อกโฮล์ม nghĩa là tốc hàm, xtốc-khôm.
Nghĩa của สต็อกโฮล์ม
Danh từ riêng
- Tốc Hàm, xtốc-khôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Stockholm (the capital city of Sweden)
Câu hỏi thường gặp
สต็อกโฮล์ม nghĩa là gì?
สต็อกโฮล์ม (danh từ riêng) nghĩa là tốc hàm, xtốc-khôm.
สต็อกโฮล์ม đọc thế nào?
สต็อกโฮล์ม đọc là sà-dtɔ́k-hoom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tok-hom; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), dtɔ́k (thanh cao), hoom (thanh trung).