สะบ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สะบ้า nghĩa là xương bánh chè.
Nghĩa của สะบ้า
Danh từ
- Xương bánh chè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kneecap.; Entada rheedii.
Câu hỏi thường gặp
สะบ้า nghĩa là gì?
สะบ้า (danh từ) nghĩa là xương bánh chè.
สะบ้า đọc thế nào?
สะบ้า đọc là sà-bâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ba; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bâa (thanh xuống).