TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมาชิกภาพ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-maa-chík-gà-pâapRTGS sa-ma-chik-ka-phap /sa˨˩.maː˧.t͡ɕʰik̚˦˥.ka˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpชิกchíkthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมาชิกภาพ nghĩa là số hội viên.

Nghĩa của สมาชิกภาพ

Danh từ

trang trọng
  1. Số hội viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ membership

Câu hỏi thường gặp

สมาชิกภาพ nghĩa là gì?

สมาชิกภาพ (danh từ) nghĩa là số hội viên.

สมาชิกภาพ đọc thế nào?

สมาชิกภาพ đọc là sà-maa-chík-gà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-chik-ka-phap; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), chík (thanh cao), gà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.