สัญลักษณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัญลักษณ์ nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, huy hiệu.
Nghĩa của สัญลักษณ์
Danh từ
- Ký hiệu, biểu tượng.
- Huy hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign; symbol; emblem; badge.
Câu hỏi thường gặp
สัญลักษณ์ nghĩa là gì?
สัญลักษณ์ (danh từ) nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, huy hiệu.
สัญลักษณ์ đọc thế nào?
สัญลักษณ์ đọc là sǎn-yá-lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ya-lak; 3 âm tiết: sǎn (thanh lên), yá (thanh cao), lák (thanh cao).