TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สปุตนิก

sà-bpút-nìkRTGS sa-put-nik /sa˨˩.put̚˦˥.nik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoปุ๊ดbpútthanh caophụ âm trungหฺนิกnìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สปุตนิก nghĩa là vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.

Nghĩa của สปุตนิก

Danh từ

  1. Vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sputnik (a Soviet unmanned space satellite)

Câu hỏi thường gặp

สปุตนิก nghĩa là gì?

สปุตนิก (danh từ) nghĩa là vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.

สปุตนิก đọc thế nào?

สปุตนิก đọc là sà-bpút-nìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-put-nik; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), bpút (thanh cao), nìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.