สปุตนิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สปุตนิก nghĩa là vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.
Nghĩa của สปุตนิก
Danh từ
- Vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sputnik (a Soviet unmanned space satellite)
Câu hỏi thường gặp
สปุตนิก nghĩa là gì?
สปุตนิก (danh từ) nghĩa là vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.
สปุตนิก đọc thế nào?
สปุตนิก đọc là sà-bpút-nìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-put-nik; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), bpút (thanh cao), nìk (thanh thấp).