สนใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนใจ nghĩa là quan tâm.
Nghĩa của สนใจ
Động từ
- Quan tâm.
Từ ghép có สนใจ
- น่าสนใจ — Thú vị, hay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be interested, to care
- Tính từ interested, caring
Câu hỏi thường gặp
สนใจ nghĩa là gì?
สนใจ (động từ) nghĩa là quan tâm.
สนใจ đọc thế nào?
สนใจ đọc là sǒn-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS son-chai; 2 âm tiết: sǒn (thanh lên), jai (thanh trung).