สนธยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนธยา nghĩa là hoàng hôn, bình minh.
Nghĩa của สนธยา
Danh từ
- Hoàng hôn, bình minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twilight.
Câu hỏi thường gặp
สนธยา nghĩa là gì?
สนธยา (danh từ) nghĩa là hoàng hôn, bình minh.
สนธยา đọc thế nào?
สนธยา đọc là sǒn-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS son-tha-ya; 3 âm tiết: sǒn (thanh lên), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).