TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนธยา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǒn-tá-yaaRTGS son-tha-ya /son˩˩˦.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สนsǒnthanh lênphụ âm caoทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนธยา nghĩa là hoàng hôn, bình minh.

Nghĩa của สนธยา

Danh từ

  1. Hoàng hôn, bình minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twilight.

Câu hỏi thường gặp

สนธยา nghĩa là gì?

สนธยา (danh từ) nghĩa là hoàng hôn, bình minh.

สนธยา đọc thế nào?

สนธยา đọc là sǒn-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS son-tha-ya; 3 âm tiết: sǒn (thanh lên), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.