TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนามหญ้า

sà-nǎam-yâaRTGS sa-nam-ya /sa˨˩.naːm˩˩˦.jaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm caoย่าyâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนามหญ้า nghĩa là bãi cỏ.

Nghĩa của สนามหญ้า

Danh từ

  1. Bãi cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawn, turf

Câu hỏi thường gặp

สนามหญ้า nghĩa là gì?

สนามหญ้า (danh từ) nghĩa là bãi cỏ.

สนามหญ้า đọc thế nào?

สนามหญ้า đọc là sà-nǎam-yâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-ya; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), yâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.