สวนสนาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวนสนาม nghĩa là duyệt binh, diễu binh.
Nghĩa của สวนสนาม
Danh từ
- Duyệt binh, diễu binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to troop the colour.
- Danh từ trooping the colour.; military parade.
Câu hỏi thường gặp
สวนสนาม nghĩa là gì?
สวนสนาม (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh.
สวนสนาม đọc thế nào?
สวนสนาม đọc là sǔuan-sà-nǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-sa-nam; 3 âm tiết: sǔuan (thanh lên), sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên).