TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวนสนาม

sǔuan-sà-nǎamRTGS suan-sa-nam /sua̯n˩˩˦.sa˨˩.naːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวนsǔuanthanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สวนสนาม nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

Nghĩa của สวนสนาม

Danh từ

  1. Duyệt binh, diễu binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to troop the colour.
  • Danh từ trooping the colour.; military parade.

Câu hỏi thường gặp

สวนสนาม nghĩa là gì?

สวนสนาม (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

สวนสนาม đọc thế nào?

สวนสนาม đọc là sǔuan-sà-nǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-sa-nam; 3 âm tiết: sǔuan (thanh lên), sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.