TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถาบัน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-tǎa-banRTGS sa-tha-ban /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.ban˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoบันbanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถาบัน nghĩa là viện, cơ quan, thiết chế.

Nghĩa của สถาบัน

Danh từ

  1. Viện.
  2. Cơ quan, thiết chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ institute; institution; establishment.

Câu hỏi thường gặp

สถาบัน nghĩa là gì?

สถาบัน (danh từ) nghĩa là viện, cơ quan, thiết chế.

สถาบัน đọc thế nào?

สถาบัน đọc là sà-tǎa-ban (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ban; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), ban (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.