สมุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมุด nghĩa là tập, vở, sách, sổ.
Nghĩa của สมุด
Danh từ
- Tập, vở, sổ tay.
- Sách, sổ, sách giáo khoa.
Từ ghép có สมุด
- ห้องสมุด — Thư viện.
- หอสมุด — Thư viện.
- สมุดโทรศัพท์ — Sổ tra số điện thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notebook; book
Câu hỏi thường gặp
สมุด nghĩa là gì?
สมุด (danh từ) nghĩa là tập, vở, sách, sổ.
สมุด đọc thế nào?
สมุด đọc là sà-mùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mut; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp).