TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมุด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-mùtRTGS sa-mut /sa˨˩.mut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

สมุด nghĩa là tập, vở, sách, sổ.

Nghĩa của สมุด

Danh từ

  1. Tập, vở, sổ tay.
  2. Sách, sổ, sách giáo khoa.

Từ ghép có สมุด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook; book

Câu hỏi thường gặp

สมุด nghĩa là gì?

สมุด (danh từ) nghĩa là tập, vở, sách, sổ.

สมุด đọc thế nào?

สมุด đọc là sà-mùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mut; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.