สงคราม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงคราม nghĩa là chiến tranh, trận đánh.
Nghĩa của สงคราม
Danh từ
- Chiến tranh.
- Trận đánh.
Từ ghép có สงคราม
- สงครามโลก — Chiến tranh thế giới, thế chiến.
- สงครามเย็น — Chiến tranh Lạnh.
- สงครามกลางเมือง — Nội chiến.
- อาชญากรสงคราม — Tội phạm chiến tranh.
- ยามสงคราม — Thời chiến.
- สงครามจิตวิทยา — Chiến tranh tâm lý.
Câu ví dụ với สงคราม
- หนึ่งล้านคนเสียชีวิตในสงคราม Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675825
- สงครามจบแล้ว Chiến tranh đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10087168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war; battle
Câu hỏi thường gặp
สงคราม nghĩa là gì?
สงคราม (danh từ) nghĩa là chiến tranh, trận đánh.
สงคราม đọc thế nào?
สงคราม đọc là sǒng-kraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram; 2 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung).