TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมุนไพร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-mǔn-praiRTGS sa-mun-phrai /sa˨˩.mun˩˩˦.pʰraj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุนmǔnthanh lênphụ âm caoไพฺรpraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมุนไพร nghĩa là cỏ, cây thảo, dược thảo.

Nghĩa của สมุนไพร

Danh từ

  1. Cỏ, cây thảo.
  2. Dược thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herb; medicinal plant.; cannabis; marijuana.

Câu hỏi thường gặp

สมุนไพร nghĩa là gì?

สมุนไพร (danh từ) nghĩa là cỏ, cây thảo, dược thảo.

สมุนไพร đọc thế nào?

สมุนไพร đọc là sà-mǔn-prai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mun-phrai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), mǔn (thanh lên), prai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.