สมุนไพร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมุนไพร nghĩa là cỏ, cây thảo, dược thảo.
Nghĩa của สมุนไพร
Danh từ
- Cỏ, cây thảo.
- Dược thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herb; medicinal plant.; cannabis; marijuana.
Câu hỏi thường gặp
สมุนไพร nghĩa là gì?
สมุนไพร (danh từ) nghĩa là cỏ, cây thảo, dược thảo.
สมุนไพร đọc thế nào?
สมุนไพร đọc là sà-mǔn-prai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mun-phrai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), mǔn (thanh lên), prai (thanh trung).