สนามรบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนามรบ nghĩa là chiến trường, chiến địa.
Nghĩa của สนามรบ
Danh từ
- Chiến trường, chiến địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battlefield, battleground
Câu hỏi thường gặp
สนามรบ nghĩa là gì?
สนามรบ (danh từ) nghĩa là chiến trường, chiến địa.
สนามรบ đọc thế nào?
สนามรบ đọc là sà-nǎam-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-rop; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), róp (thanh cao).