TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนามรบ

sà-nǎam-rópRTGS sa-nam-rop /sa˨˩.naːm˩˩˦.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm caoรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนามรบ nghĩa là chiến trường, chiến địa.

Nghĩa của สนามรบ

Danh từ

  1. Chiến trường, chiến địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battlefield, battleground

Câu hỏi thường gặp

สนามรบ nghĩa là gì?

สนามรบ (danh từ) nghĩa là chiến trường, chiến địa.

สนามรบ đọc thế nào?

สนามรบ đọc là sà-nǎam-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-rop; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.