TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถิติ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-tì-dtìRTGS sa-thi-ti /sa˨˩.tʰi˨˩.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถิtìthanh thấpphụ âm caoติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถิติ nghĩa là thống kê học, thống kê.

Nghĩa của สถิติ

Danh từ

  1. Thống kê học.
  2. Thống kê.

Từ ghép có สถิติ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ statistics; record (as of births and deaths); data

Câu hỏi thường gặp

สถิติ nghĩa là gì?

สถิติ (danh từ) nghĩa là thống kê học, thống kê.

สถิติ đọc thế nào?

สถิติ đọc là sà-tì-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-thi-ti; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), tì (thanh thấp), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.