สว่าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สว่าน nghĩa là máy khoan.
Nghĩa của สว่าน
Danh từ
- Máy khoan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drill; auger.
Câu hỏi thường gặp
สว่าน nghĩa là gì?
สว่าน (danh từ) nghĩa là máy khoan.
สว่าน đọc thế nào?
สว่าน đọc là sà-wàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wan; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), wàan (thanh thấp).