TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สหภาพแรงงาน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-hà-pâap-rɛɛng-ngaanRTGS sa-ha-phap-raeng-ngan /sa˨˩.ha˨˩.pʰaːp̚˥˩.rɛːŋ˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm caoพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpแรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สหภาพแรงงาน nghĩa là công đoàn.

Nghĩa của สหภาพแรงงาน

Danh từ

  1. Công đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labour union; trade union

Câu hỏi thường gặp

สหภาพแรงงาน nghĩa là gì?

สหภาพแรงงาน (danh từ) nghĩa là công đoàn.

สหภาพแรงงาน đọc thế nào?

สหภาพแรงงาน đọc là sà-hà-pâap-rɛɛng-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-phap-raeng-ngan; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), pâap (thanh xuống), rɛɛng (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.