TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สลอธ

sà-lɔ́tRTGS sa-lot /sa˨˩.lɔt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoล็๊อดlɔ́tthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

สลอธ nghĩa là lười.

Nghĩa của สลอธ

Danh từ

  1. Lười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sloth.

Câu hỏi thường gặp

สลอธ nghĩa là gì?

สลอธ (danh từ) nghĩa là lười.

สลอธ đọc thế nào?

สลอธ đọc là sà-lɔ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lot; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), lɔ́t (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.