สนุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนุก nghĩa là dễ chịu, thú vị.
Nghĩa của สนุก
Tính từ
- Dễ chịu.
- Thú vị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สนุก
Đồng nghĩa
Từ ghép có สนุก
- สวนสนุก — Công viên giải trí.
Câu ví dụ với สนุก
- เธอสนุกกับการเรียนมั้ย? Bạn có thích học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasant; enjoyable; fun
Câu hỏi thường gặp
สนุก nghĩa là gì?
สนุก (tính từ) nghĩa là dễ chịu, thú vị.
สนุก đọc thế nào?
สนุก đọc là sà-nùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nuk; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nùk (thanh thấp).