TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมรภูมิ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-mɔ̌ɔ-rá-puumRTGS sa-mo-ra-phum /sa˨˩.mɔː˩˩˦.ra˦˥.pʰuːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมอmɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpพูมpuumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมรภูมิ nghĩa là chiến trường, chiến địa.

Nghĩa của สมรภูมิ

Danh từ

trang trọng
  1. Chiến trường, chiến địa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สมรภูมิ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battleground; battlefield; theatre of war; seat of war.

Câu hỏi thường gặp

สมรภูมิ nghĩa là gì?

สมรภูมิ (danh từ) nghĩa là chiến trường, chiến địa.

สมรภูมิ đọc thế nào?

สมรภูมิ đọc là sà-mɔ̌ɔ-rá-puum (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mo-ra-phum; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), mɔ̌ɔ (thanh lên), rá (thanh cao), puum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.