สนามเด็กเล่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนามเด็กเล่น nghĩa là sân chơi.
Nghĩa của สนามเด็กเล่น
Danh từ
- Sân chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ playground.
Câu hỏi thường gặp
สนามเด็กเล่น nghĩa là gì?
สนามเด็กเล่น (danh từ) nghĩa là sân chơi.
สนามเด็กเล่น đọc thế nào?
สนามเด็กเล่น đọc là sà-nǎam-dèk-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-dek-len; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), dèk (thanh thấp), lên (thanh xuống).