TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนามเด็กเล่น

sà-nǎam-dèk-lênRTGS sa-nam-dek-len /sa˨˩.naːm˩˩˦.dek̚˨˩.len˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm caoเด็กdèkthanh thấpphụ âm trungเล็่นlênthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนามเด็กเล่น nghĩa là sân chơi.

Nghĩa của สนามเด็กเล่น

Danh từ

  1. Sân chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playground.

Câu hỏi thường gặp

สนามเด็กเล่น nghĩa là gì?

สนามเด็กเล่น (danh từ) nghĩa là sân chơi.

สนามเด็กเล่น đọc thế nào?

สนามเด็กเล่น đọc là sà-nǎam-dèk-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-dek-len; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), dèk (thanh thấp), lên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.