TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมาคม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-maa-komRTGS sa-ma-khom /sa˨˩.maː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมาคม nghĩa là hiệp hội.

Nghĩa của สมาคม

Danh từ

  1. Hiệp hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to associate; to mingle (with); to join as a companion; to make friends (with).
  • Danh từ association; companionship; friendship.; gathering; assembly.; association; society; club.; association: organised body of people established for a common purpose, especially a non-commercial or non-profit purpose.

Câu hỏi thường gặp

สมาคม nghĩa là gì?

สมาคม (danh từ) nghĩa là hiệp hội.

สมาคม đọc thế nào?

สมาคม đọc là sà-maa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-khom; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.