สมาคม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมาคม nghĩa là hiệp hội.
Nghĩa của สมาคม
Danh từ
- Hiệp hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to associate; to mingle (with); to join as a companion; to make friends (with).
- Danh từ association; companionship; friendship.; gathering; assembly.; association; society; club.; association: organised body of people established for a common purpose, especially a non-commercial or non-profit purpose.
Câu hỏi thường gặp
สมาคม nghĩa là gì?
สมาคม (danh từ) nghĩa là hiệp hội.
สมาคม đọc thế nào?
สมาคม đọc là sà-maa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-khom; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), kom (thanh trung).