TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถาปนิก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-tǎa-bpà-níkRTGS sa-tha-pa-nik /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.pa˨˩.nik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoปะbpàthanh thấpphụ âm trungนิกníkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

สถาปนิก nghĩa là kiến trúc sư.

Nghĩa của สถาปนิก

Danh từ

  1. Kiến trúc sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ architect.

Câu hỏi thường gặp

สถาปนิก nghĩa là gì?

สถาปนิก (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.

สถาปนิก đọc thế nào?

สถาปนิก đọc là sà-tǎa-bpà-ník (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-pa-nik; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), bpà (thanh thấp), ník (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.