TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนาม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-nǎamRTGS sa-nam /sa˨˩.naːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนาม nghĩa là bãi cỏ, sân.

Nghĩa của สนาม

Danh từ

  1. Bãi cỏ.
  2. Sân.
  3. Cánh đồng.
  4. Trường.

Từ ghép có สนาม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawn, yard; field, ground (for sports, airplanes, etc.)

Câu hỏi thường gặp

สนาม nghĩa là gì?

สนาม (danh từ) nghĩa là bãi cỏ, sân.

สนาม đọc thế nào?

สนาม đọc là sà-nǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.