สังเกต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สังเกต nghĩa là nhận thấy, quan sát.
Nghĩa của สังเกต
Động từ
- Nhận thấy.
- Quan sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to notice; to observe.
Câu hỏi thường gặp
สังเกต nghĩa là gì?
สังเกต (động từ) nghĩa là nhận thấy, quan sát.
สังเกต đọc thế nào?
สังเกต đọc là sǎng-gèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-ket; 2 âm tiết: sǎng (thanh lên), gèet (thanh thấp).