TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังเกต

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎng-gèetRTGS sang-ket /saŋ˩˩˦.keːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoเกดgèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสังเกต (thêm การ/ความ phía trước)

สังเกต nghĩa là nhận thấy, quan sát.

Nghĩa của สังเกต

Động từ

  1. Nhận thấy.
  2. Quan sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to notice; to observe.

Câu hỏi thường gặp

สังเกต nghĩa là gì?

สังเกต (động từ) nghĩa là nhận thấy, quan sát.

สังเกต đọc thế nào?

สังเกต đọc là sǎng-gèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-ket; 2 âm tiết: sǎng (thanh lên), gèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.