TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัญชาตญาณ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎn-châat-dtà-yaanRTGS san-chat-ta-yan /san˩˩˦.t͡ɕʰaːt̚˥˩.ta˨˩.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัญชาตญาณ nghĩa là bản năng.

Nghĩa của สัญชาตญาณ

Danh từ

  1. Bản năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intuition; instinct.

Câu hỏi thường gặp

สัญชาตญาณ nghĩa là gì?

สัญชาตญาณ (danh từ) nghĩa là bản năng.

สัญชาตญาณ đọc thế nào?

สัญชาตญาณ đọc là sǎn-châat-dtà-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-chat-ta-yan; 4 âm tiết: sǎn (thanh lên), châat (thanh xuống), dtà (thanh thấp), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.