TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถานการณ์

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-tǎa-ná-gaanRTGS sa-tha-na-kan /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.na˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoนะnáthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถานการณ์ nghĩa là tình hình, hoàn cảnh.

Nghĩa của สถานการณ์

Danh từ

  1. Tình hình.
  2. Hoàn cảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ situation; circumstance

Câu hỏi thường gặp

สถานการณ์ nghĩa là gì?

สถานการณ์ (danh từ) nghĩa là tình hình, hoàn cảnh.

สถานการณ์ đọc thế nào?

สถานการณ์ đọc là sà-tǎa-ná-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-na-kan; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), ná (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.