TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมองอักเสบ

sà-mɔ̌ɔng-àk-sèepRTGS sa-mong-ak-sep /sa˨˩.mɔːŋ˩˩˦.ʔak̚˨˩.seːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมองmɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoอักàkthanh thấpphụ âm trungเสบsèepthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมองอักเสบ nghĩa là viêm não.

Nghĩa của สมองอักเสบ

Danh từ

  1. Viêm não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encephalitis.

Câu hỏi thường gặp

สมองอักเสบ nghĩa là gì?

สมองอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm não.

สมองอักเสบ đọc thế nào?

สมองอักเสบ đọc là sà-mɔ̌ɔng-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mong-ak-sep; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.