สกุล
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-gunRTGS sa-kun
/sa˨˩.kun˧/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoกุนgunthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สกุล nghĩa là chi.
Nghĩa của สกุล
Danh từ
- Chi.
Từ ghép có สกุล
- สกุลย่อย — Phân chi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth, lineage, ancestry, extraction, descent; family, clan.; noble birth; noble class; noble family.; genus.; type; kind; class.; school.
Câu hỏi thường gặp
สกุล nghĩa là gì?
สกุล (danh từ) nghĩa là chi.
สกุล đọc thế nào?
สกุล đọc là sà-gun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-kun; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), gun (thanh trung).