TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมรส

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǒm-rótRTGS som-rot /som˩˩˦.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สมsǒmthanh lênphụ âm caoรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสมรส (thêm การ/ความ phía trước)

สมรส nghĩa là cưới, lấy vợ.

Nghĩa của สมรส

Động từ

trang trọng
  1. Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สมรส

Đồng nghĩa

Từ ghép có สมรส

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to marry
  • Danh từ marital property

Câu hỏi thường gặp

สมรส nghĩa là gì?

สมรส (động từ) nghĩa là cưới, lấy vợ.

สมรส đọc thế nào?

สมรส đọc là sǒm-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-rot; 2 âm tiết: sǒm (thanh lên), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.