สมรส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมรส nghĩa là cưới, lấy vợ.
Nghĩa của สมรส
Động từ
trang trọng- Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สมรส
Đồng nghĩa
Từ ghép có สมรส
- คู่สมรส — Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to marry
- Danh từ marital property
Câu hỏi thường gặp
สมรส nghĩa là gì?
สมรส (động từ) nghĩa là cưới, lấy vợ.
สมรส đọc thế nào?
สมรส đọc là sǒm-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-rot; 2 âm tiết: sǒm (thanh lên), rót (thanh cao).