สต็อก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สต็อก nghĩa là cổ phiếu.
Nghĩa của สต็อก
Danh từ
- Cổ phiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stock (various senses)
Câu hỏi thường gặp
สต็อก nghĩa là gì?
สต็อก (danh từ) nghĩa là cổ phiếu.
สต็อก đọc thế nào?
สต็อก đọc là sà-dtɔ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tok; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dtɔ́k (thanh cao).