TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวนสนุก

sǔuan-sà-nùkRTGS suan-sa-nuk /sua̯n˩˩˦.sa˨˩.nuk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวนsǔuanthanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนุกnùkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สวนสนุก nghĩa là công viên giải trí.

Nghĩa của สวนสนุก

Danh từ

  1. Công viên giải trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amusement park

Câu hỏi thường gặp

สวนสนุก nghĩa là gì?

สวนสนุก (danh từ) nghĩa là công viên giải trí.

สวนสนุก đọc thế nào?

สวนสนุก đọc là sǔuan-sà-nùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-sa-nuk; 3 âm tiết: sǔuan (thanh lên), sà (thanh thấp), nùk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.