สวนสนุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวนสนุก nghĩa là công viên giải trí.
Nghĩa của สวนสนุก
Danh từ
- Công viên giải trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amusement park
Câu hỏi thường gặp
สวนสนุก nghĩa là gì?
สวนสนุก (danh từ) nghĩa là công viên giải trí.
สวนสนุก đọc thế nào?
สวนสนุก đọc là sǔuan-sà-nùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-sa-nuk; 3 âm tiết: sǔuan (thanh lên), sà (thanh thấp), nùk (thanh thấp).