TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวนหลังบ้าน

sǔuan-lǎng-bâanRTGS suan-lang-ban /sua̯n˩˩˦.laŋ˩˩˦.baːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวนsǔuanthanh lênphụ âm caoหฺลังlǎngthanh lênphụ âm caoบ้านbâanthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สวนหลังบ้าน nghĩa là sân sau.

Nghĩa của สวนหลังบ้าน

Danh từ

  1. Sân sau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backyard

Câu hỏi thường gặp

สวนหลังบ้าน nghĩa là gì?

สวนหลังบ้าน (danh từ) nghĩa là sân sau.

สวนหลังบ้าน đọc thế nào?

สวนหลังบ้าน đọc là sǔuan-lǎng-bâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-lang-ban; 3 âm tiết: sǔuan (thanh lên), lǎng (thanh lên), bâan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.