สนทนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนทนา nghĩa là đối thoại, nói, nói chuyện.
Nghĩa của สนทนา
Động từ
- Đối thoại.
- Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to converse, to talk, to chat.
Câu hỏi thường gặp
สนทนา nghĩa là gì?
สนทนา (động từ) nghĩa là đối thoại, nói, nói chuyện.
สนทนา đọc thế nào?
สนทนา đọc là sǒn-tá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS son-tha-na; 3 âm tiết: sǒn (thanh lên), tá (thanh cao), naa (thanh trung).