TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนทนา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǒn-tá-naaRTGS son-tha-na /son˩˩˦.tʰa˦˥.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สนsǒnthanh lênphụ âm caoทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสนทนา (thêm การ/ความ phía trước)

สนทนา nghĩa là đối thoại, nói, nói chuyện.

Nghĩa của สนทนา

Động từ

  1. Đối thoại.
  2. Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to converse, to talk, to chat.

Câu hỏi thường gặp

สนทนา nghĩa là gì?

สนทนา (động từ) nghĩa là đối thoại, nói, nói chuyện.

สนทนา đọc thế nào?

สนทนา đọc là sǒn-tá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS son-tha-na; 3 âm tiết: sǒn (thanh lên), tá (thanh cao), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.