TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวยงาม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǔai-ngaamRTGS suai-ngam /sua̯j˩˩˦.ŋaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวยsǔaithanh lênphụ âm caoงามngaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสวยงาม (thêm การ/ความ phía trước)

สวยงาม nghĩa là đẹp.

Nghĩa của สวยงาม

Tính từ

  1. Đẹp.

Câu ví dụ với สวยงาม

  • ชีวิตช่างสวยงาม Cuộc đời thật đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beautiful

Câu hỏi thường gặp

สวยงาม nghĩa là gì?

สวยงาม (tính từ) nghĩa là đẹp.

สวยงาม đọc thế nào?

สวยงาม đọc là sǔai-ngaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS suai-ngam; 2 âm tiết: sǔai (thanh lên), ngaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.