TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมัยกลาง

tên riêng
sà-mǎi-glaangRTGS sa-mai-klang /sa˨˩.maj˩˩˦.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoไหฺมmǎithanh lênphụ âm caoกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมัยกลาง nghĩa là trung cổ, trung đại.

Nghĩa của สมัยกลาง

Danh từ riêng

  1. Trung cổ, trung đại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สมัยกลาง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Middle Ages.

Câu hỏi thường gặp

สมัยกลาง nghĩa là gì?

สมัยกลาง (danh từ riêng) nghĩa là trung cổ, trung đại.

สมัยกลาง đọc thế nào?

สมัยกลาง đọc là sà-mǎi-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mai-klang; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), mǎi (thanh lên), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.