สวม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวม nghĩa là mặc, đeo, mặc vào, đeo vào.
Nghĩa của สวม
Động từ
- Mặc, đeo, đi, mang.
- Mặc vào, đeo vào, đi vào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wear, to put on; to take the place of, replace, substitute, succeed, supersede
Câu hỏi thường gặp
สวม nghĩa là gì?
สวม (động từ) nghĩa là mặc, đeo, mặc vào, đeo vào.
สวม đọc thế nào?
สวม đọc là sǔuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS suam; 1 âm tiết: sǔuam (thanh lên).